Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Me
Hình ảnh do người bán cung cấp — Liên hệ người bán để thêm thông tin
Me
Tamarind
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Các loại Me
Cùng chung dinh dưỡng và tác dụng sức khỏe với Me — xem trang riêng từng loại để biết ghi chú và giá cụ thể.
Thành phần dinh dưỡng
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 239 kcal | — |
| Carbohydrate tổng | 62,5 g | 62,5% |
| Nước | 31,4 g | 31,4% |
| Chất xơ | 5,1 g | 5,1% |
| Chất đạm | 2,8 g | 2,8% |
| Kali | 628 mg | 0,628% |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu magie, kali, sắt hỗ trợ tạo máu và chức năng cơ
- Hỗ trợ tiêu hóa, có tác dụng nhuận tràng nhẹ
- Chứa acid tartaric và các chất chống oxy hóa
- Vị chua ngọt kích thích vị giác, thường dùng làm gia vị/nước chấm
Lưu ý
- Đường và năng lượng rất cao — người tiểu đường nên tránh hoặc ăn rất ít
- Kali cao — người suy thận cần hạn chế; người dạ dày không ăn lúc đói