Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Me hoàng kim
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Me hoàng kim
Tamarind
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Me hoàng kim
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Carbohydrate tổng 62,5 g 62,5% /100g
- Nước 31,4 g 31,4% /100g
- Chất xơ 5,1 g 5,1% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 239 kcal | — |
| Carbohydrate tổng | 62,5 g | 62,5% |
| Nước | 31,4 g | 31,4% |
| Chất xơ | 5,1 g | 5,1% |
| Chất đạm | 2,8 g | 2,8% |
| Kali | 628 mg | 0,628% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu magie, kali, sắt hỗ trợ tạo máu và chức năng cơ
- Hỗ trợ tiêu hóa, có tác dụng nhuận tràng nhẹ
- Chứa acid tartaric và các chất chống oxy hóa
- Vị chua ngọt kích thích vị giác, thường dùng làm gia vị/nước chấm
Lưu ý
- Đường và năng lượng rất cao — người tiểu đường nên tránh hoặc ăn rất ít
- Kali cao — người suy thận cần hạn chế; người dạ dày không ăn lúc đói
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Me hoàng kim — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 239 kcal | — |
| Carbohydrate tổng | 62,5 g | 62,5% |
| Nước | 31,4 g | 31,4% |
| Chất xơ | 5,1 g | 5,1% |
| Chất đạm | 2,8 g | 2,8% |
| Kali | 628 mg | 0,628% |
| Chất béo | 0,6 g | 0,6% |
| Magie | 92 mg | 0,092% |
| Canxi | 74 mg | 0,074% |
| Vitamin C | 3,5 mg | 0,0035% |
| Sắt | 2,8 mg | 0,0028% |
| Vitamin B3 | 1,938 mg | 0,00194% |
| Vitamin B1 | 0,428 mg | 0,000428% |
| Vitamin B2 | 0,152 mg | 0,000152% |
| Vitamin E | 0,1 mg | 0,0001% |
| Vitamin B6 | 0,066 mg | 0,000066% |
| Folate (B9) | 14 µg | 0,000014% |
| Vitamin A | 2 µg RAE | 0,000002% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC.
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu magie, kali, sắt hỗ trợ tạo máu và chức năng cơ
- Hỗ trợ tiêu hóa, có tác dụng nhuận tràng nhẹ
- Chứa acid tartaric và các chất chống oxy hóa
- Vị chua ngọt kích thích vị giác, thường dùng làm gia vị/nước chấm
Lưu ý
- Đường và năng lượng rất cao — người tiểu đường nên tránh hoặc ăn rất ít
- Kali cao — người suy thận cần hạn chế; người dạ dày không ăn lúc đói
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.