Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Lê
Hình ảnh do người bán cung cấp — Liên hệ người bán để thêm thông tin
Lê
Pear
Năng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Các loại Lê
Cùng chung dinh dưỡng và tác dụng sức khỏe với Lê — xem trang riêng từng loại để biết ghi chú và giá cụ thể.
Thành phần dinh dưỡng
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 45 kcal | — |
| Nước | 87,8 g | 87,8% |
| Carbohydrate tổng | 15,23 g | 15,2% |
| Đường | 9,8 g | 9,8% |
| Chất đạm | 0,7 g | 0,7% |
| Chất xơ | 0,6 g | 0,6% |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.231. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no
- Hàm lượng nước cao giúp giải khát
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
Lưu ý
- Người tiểu đường nên ăn lượng vừa phải
- Không ăn hạt lê (chứa hợp chất có thể sinh cyanide khi phân hủy, tương tự hạt táo)