Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Vú sữa
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Vú sữa
Star apple (caimito)
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Vú sữa
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: National Fruit Collection, Brogdale. (OGL 2) · David E Mead (CC0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Carbohydrate tổng 15,3 g 15,3% /100g
- Chất xơ 1,9 g 1,9% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 67 kcal | — |
| Carbohydrate tổng | 15,3 g | 15,3% |
| Chất xơ | 1,9 g | 1,9% |
| Nước | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước cao, vị ngọt mát, hỗ trợ giải khát
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa vitamin C và các khoáng chất hỗ trợ miễn dịch
- Canxi và phốt pho hỗ trợ sức khỏe xương (theo thành phần chung của nhóm quả cùng họ Hồng xiêm)
Lưu ý
- Người tiểu đường ăn vừa phải do vị ngọt
- Không ăn phần vỏ sát thịt quả (nhiều nhựa chát, có thể gây táo bón)
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hạn chế — cần bổ sung từ Bảng TPTP VN bản in. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Vú sữa — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 67 kcal | — |
| Carbohydrate tổng | 15,3 g | 15,3% |
| Chất xơ | 1,9 g | 1,9% |
| Nước | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất béo | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất đạm | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin C | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Kali | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Canxi | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Sắt | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Magie | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hạn chế — cần bổ sung từ Bảng TPTP VN bản in.
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước cao, vị ngọt mát, hỗ trợ giải khát
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa vitamin C và các khoáng chất hỗ trợ miễn dịch
- Canxi và phốt pho hỗ trợ sức khỏe xương (theo thành phần chung của nhóm quả cùng họ Hồng xiêm)
Lưu ý
- Người tiểu đường ăn vừa phải do vị ngọt
- Không ăn phần vỏ sát thịt quả (nhiều nhựa chát, có thể gây táo bón)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.