Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Vải
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Vải
Lychee
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Vải
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Zenyrgarden (CC BY-SA 4.0) · ChildofMidnight (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 36 mg 0,036% /100g
- Năng lượng 45 kcal
- Nước 87,8 g 87,8% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 45 kcal | — |
| Nước | 87,8 g | 87,8% |
| Carbohydrate tổng | 16,53 g | 16,5% |
| Đường | 15,23 g | 15,2% |
| Chất xơ | 1,1 g | 1,1% |
| Chất đạm | 0,7 g | 0,7% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C khá cao (36mg/100g) hỗ trợ miễn dịch
- Cung cấp năng lượng nhanh từ đường tự nhiên
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
- Chứa polyphenol hỗ trợ chống oxy hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường chú ý lượng đường (15.2g/100g)
- Người sốt xuất huyết không nên ăn nhiều; người viêm miệng, nhiệt miệng nên tránh
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.260 (số liệu chung nhóm "Vải", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Vải — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 45 kcal | — |
| Nước | 87,8 g | 87,8% |
| Carbohydrate tổng | 16,53 g | 16,5% |
| Đường | 15,23 g | 15,2% |
| Chất xơ | 1,1 g | 1,1% |
| Chất đạm | 0,7 g | 0,7% |
| Chất béo | 0,4 g | 0,4% |
| Kali | 171 mg | 0,171% |
| Vitamin C | 36 mg | 0,036% |
| Magie | 10 mg | 0,01% |
| Canxi | 6 mg | 0,006% |
| Vitamin B3 | 0,7 mg | 0,0007% |
| Sắt | 0,5 mg | 0,0005% |
| Vitamin B6 | 0,1 mg | 0,0001% |
| Vitamin E | 0,07 mg | 0,00007% |
| Vitamin B2 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Vitamin B1 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.260 (số liệu chung nhóm "Vải", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C khá cao (36mg/100g) hỗ trợ miễn dịch
- Cung cấp năng lượng nhanh từ đường tự nhiên
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
- Chứa polyphenol hỗ trợ chống oxy hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường chú ý lượng đường (15.2g/100g)
- Người sốt xuất huyết không nên ăn nhiều; người viêm miệng, nhiệt miệng nên tránh
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.