Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Thanh long vàng
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Thanh long vàng - giao nhanh nội thành
Yellow Dragon Fruit
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Thanh long vàng
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Rhododendrites (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Năng lượng 40 kcal
- Nước 87,6 g 87,6% /100g
- Carbohydrate tổng 8,7 g 8,7% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 40 kcal | — |
| Nước | 87,6 g | 87,6% |
| Carbohydrate tổng | 8,7 g | 8,7% |
| Chất xơ | 1,8 g | 1,8% |
| Chất đạm | 1,3 g | 1,3% |
| Canxi | 11 mg | 0,011% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Ít calo (40 kcal/100g), nhiều nước, hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và nhuận tràng
- Chứa vitamin C và betacyanin (đặc biệt ruột đỏ) hỗ trợ chống oxy hóa
- Ít đường, chỉ số đường huyết tương đối thấp
Lưu ý
- Người tiểu đường vẫn nên ăn lượng vừa phải
- Người hay tiêu chảy, lạnh bụng không nên ăn nhiều
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.252 (số liệu chung nhóm "Quả thanh long", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Thanh long vàng — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 40 kcal | — |
| Nước | 87,6 g | 87,6% |
| Carbohydrate tổng | 8,7 g | 8,7% |
| Chất xơ | 1,8 g | 1,8% |
| Chất đạm | 1,3 g | 1,3% |
| Canxi | 11 mg | 0,011% |
| Vitamin C | 10 mg | 0,01% |
| Sắt | 0,6 mg | 0,0006% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất béo | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Kali | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Magie | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.252 (số liệu chung nhóm "Quả thanh long", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Ít calo (40 kcal/100g), nhiều nước, hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và nhuận tràng
- Chứa vitamin C và betacyanin (đặc biệt ruột đỏ) hỗ trợ chống oxy hóa
- Ít đường, chỉ số đường huyết tương đối thấp
Lưu ý
- Người tiểu đường vẫn nên ăn lượng vừa phải
- Người hay tiêu chảy, lạnh bụng không nên ăn nhiều
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.