Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Táo Nam Phi
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Táo Nam Phi - giao nhanh nội thành
Apple
Thường là tên gọi chung theo xuất xứ (không phải tên giống cụ thể), có thể là Granny Smith, Gala hoặc Royal Gala trồng tại Nam Phi — vị và kết cấu tùy theo giống thật bên trong.
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Táo Nam Phi
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Thành phần dinh dưỡng
- Năng lượng 48 kcal
- Nước 87,2 g 87,2% /100g
- Carbohydrate tổng 11 g 11% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Nước | 87,2 g | 87,2% |
| Carbohydrate tổng | 11 g | 11% |
| Đường | 10,39 g | 10,4% |
| Chất xơ | 0,6 g | 0,6% |
| Chất đạm | 0,5 g | 0,5% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ hòa tan pectin hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cholesterol
- Chỉ số đường huyết thấp, phù hợp cho người kiểm soát đường huyết khi ăn điều độ
- Chứa quercetin và các polyphenol hỗ trợ chống oxy hóa
- Ít calo (48 kcal/100g), hỗ trợ kiểm soát cân nặng
Lưu ý
- Vỏ táo có thể còn tồn dư thuốc bảo vệ thực vật — nên rửa kỹ hoặc gọt vỏ trước khi ăn
- Không nên ăn hạt táo với số lượng lớn (chứa amygdalin, có thể sinh cyanide khi phân hủy)
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.259 (số liệu chung nhóm "Táo tây", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Số liệu dinh dưỡng trên trang này dùng chung ở mức nhóm "Táo", chưa có nghiên cứu tách riêng theo từng giống. Xem so sánh chi tiết giữa các giống.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Táo Nam Phi — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Nước | 87,2 g | 87,2% |
| Carbohydrate tổng | 11 g | 11% |
| Đường | 10,39 g | 10,4% |
| Chất xơ | 0,6 g | 0,6% |
| Chất đạm | 0,5 g | 0,5% |
| Chất béo | 0,2 g | 0,2% |
| Kali | 102 mg | 0,102% |
| Canxi | 19 mg | 0,019% |
| Vitamin C | 7 mg | 0,007% |
| Magie | 3 mg | 0,003% |
| Sắt | 2,5 mg | 0,0025% |
| Vitamin B3 | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin E | 0,18 mg | 0,00018% |
| Vitamin B6 | 0,041 mg | 0,000041% |
| Vitamin B1 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Vitamin B2 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin A | 2,7 µg RAE | 0,000003% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.259 (số liệu chung nhóm "Táo tây", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ hòa tan pectin hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cholesterol
- Chỉ số đường huyết thấp, phù hợp cho người kiểm soát đường huyết khi ăn điều độ
- Chứa quercetin và các polyphenol hỗ trợ chống oxy hóa
- Ít calo (48 kcal/100g), hỗ trợ kiểm soát cân nặng
Lưu ý
- Vỏ táo có thể còn tồn dư thuốc bảo vệ thực vật — nên rửa kỹ hoặc gọt vỏ trước khi ăn
- Không nên ăn hạt táo với số lượng lớn (chứa amygdalin, có thể sinh cyanide khi phân hủy)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.