Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Sầu riêng Monthong
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Sầu riêng Monthong - giao nhanh nội thành
Durian
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Sầu riêng Monthong
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Rod Waddington (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 37 mg 0,037% /100g
- Nước 66,8 g 66,8% /100g
- Carbohydrate tổng 26,9 g 26,9% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 132 kcal | — |
| Nước | 66,8 g | 66,8% |
| Carbohydrate tổng | 26,9 g | 26,9% |
| Chất đạm | 2,5 g | 2,5% |
| Chất béo | 1,6 g | 1,6% |
| Chất xơ | 1,4 g | 1,4% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Năng lượng cao (132 kcal/100g), giàu chất béo và carbohydrate
- Kali rất cao (601mg/100g) hỗ trợ chức năng cơ và thần kinh
- Chứa vitamin nhóm B (B1, B2, B6) hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường, béo phì cần hạn chế do năng lượng và đường cao
- Người bệnh gan, thận không nên ăn nhiều; không ăn cùng rượu bia (dân gian khuyến cáo, có thể gây khó chịu)
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.256 (số liệu chung nhóm "Sầu riêng", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Sầu riêng Monthong — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 132 kcal | — |
| Nước | 66,8 g | 66,8% |
| Carbohydrate tổng | 26,9 g | 26,9% |
| Chất đạm | 2,5 g | 2,5% |
| Chất béo | 1,6 g | 1,6% |
| Chất xơ | 1,4 g | 1,4% |
| Kali | 601 mg | 0,601% |
| Vitamin C | 37 mg | 0,037% |
| Magie | 33 mg | 0,033% |
| Canxi | 20 mg | 0,02% |
| Vitamin B3 | 1,2 mg | 0,0012% |
| Sắt | 0,9 mg | 0,0009% |
| Vitamin B6 | 0,316 mg | 0,000316% |
| Vitamin B2 | 0,29 mg | 0,00029% |
| Vitamin B1 | 0,27 mg | 0,00027% |
| Vitamin A | 2,2 µg RAE | 0,000002% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.256 (số liệu chung nhóm "Sầu riêng", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Năng lượng cao (132 kcal/100g), giàu chất béo và carbohydrate
- Kali rất cao (601mg/100g) hỗ trợ chức năng cơ và thần kinh
- Chứa vitamin nhóm B (B1, B2, B6) hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường, béo phì cần hạn chế do năng lượng và đường cao
- Người bệnh gan, thận không nên ăn nhiều; không ăn cùng rượu bia (dân gian khuyến cáo, có thể gây khó chịu)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.