Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Sapo
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Sapo - hàng mới về mỗi sáng
Sapodilla
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Sapo
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: KIRUTHIKA OFF (CC BY-SA 4.0) · Sm faysal (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Nước 78 g 78% /100g
- Carbohydrate tổng 20 g 20% /100g
- Chất xơ 5,3 g 5,3% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 83 kcal | — |
| Nước | 78 g | 78% |
| Carbohydrate tổng | 20 g | 20% |
| Chất xơ | 5,3 g | 5,3% |
| Chất béo | 1,1 g | 1,1% |
| Chất đạm | 0,4 g | 0,4% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng
- Chứa vitamin A và C hỗ trợ thị lực, miễn dịch
- Vị ngọt đậm, cung cấp năng lượng nhanh
- Chứa tanin (khi còn xanh) có tính chống oxy hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường nên ăn hạn chế do vị rất ngọt, đường cao
- Không ăn quả còn xanh (nhiều nhựa, gây chát và khó tiêu)
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Sapo — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 83 kcal | — |
| Nước | 78 g | 78% |
| Carbohydrate tổng | 20 g | 20% |
| Chất xơ | 5,3 g | 5,3% |
| Chất béo | 1,1 g | 1,1% |
| Chất đạm | 0,4 g | 0,4% |
| Kali | 193 mg | 0,193% |
| Canxi | 21 mg | 0,021% |
| Vitamin C | 14,7 mg | 0,0147% |
| Magie | 12 mg | 0,012% |
| Sắt | 0,8 mg | 0,0008% |
| Vitamin B3 | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin B6 | 0,037 mg | 0,000037% |
| Vitamin B2 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Folate (B9) | 14 µg | 0,000014% |
| Vitamin A | 3 µg RAE | 0,000003% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC.
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng
- Chứa vitamin A và C hỗ trợ thị lực, miễn dịch
- Vị ngọt đậm, cung cấp năng lượng nhanh
- Chứa tanin (khi còn xanh) có tính chống oxy hóa
Lưu ý
- Người tiểu đường nên ăn hạn chế do vị rất ngọt, đường cao
- Không ăn quả còn xanh (nhiều nhựa, gây chát và khó tiêu)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.