Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Roi
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Roi - hàng mới về mỗi sáng
Rose Apple (Wax Apple)
Năng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Roi
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Tatiana Gerus from Brisbane, Australia (CC BY-SA 2.0) · Shijan Kaakkara (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Năng lượng 25 kcal
- Nước 93 g 93% /100g
- Carbohydrate tổng 5,7 g 5,7% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 25 kcal | — |
| Nước | 93 g | 93% |
| Carbohydrate tổng | 5,7 g | 5,7% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Kali | 123 mg | 0,123% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước rất cao, giúp giải nhiệt hiệu quả
- Rất ít calo, phù hợp cho người kiểm soát cân nặng
- Chứa vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Giòn, giòn mát, kích thích ăn ngon miệng
Lưu ý
- Người tỳ vị hư hàn, hay lạnh bụng nên ăn ít vì tính mát
- Rửa sạch kỹ trước khi ăn do vỏ mỏng dễ bám tồn dư thuốc bảo vệ thực vật
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Roi — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 25 kcal | — |
| Nước | 93 g | 93% |
| Carbohydrate tổng | 5,7 g | 5,7% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Kali | 123 mg | 0,123% |
| Canxi | 29 mg | 0,029% |
| Vitamin C | 22,3 mg | 0,0223% |
| Magie | 5 mg | 0,005% |
| Vitamin B3 | 0,8 mg | 0,0008% |
| Sắt | 0,07 mg | 0,00007% |
| Vitamin B2 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin B1 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Vitamin A | 17 µg RAE | 0,000017% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất xơ | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC.
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước rất cao, giúp giải nhiệt hiệu quả
- Rất ít calo, phù hợp cho người kiểm soát cân nặng
- Chứa vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Giòn, giòn mát, kích thích ăn ngon miệng
Lưu ý
- Người tỳ vị hư hàn, hay lạnh bụng nên ăn ít vì tính mát
- Rửa sạch kỹ trước khi ăn do vỏ mỏng dễ bám tồn dư thuốc bảo vệ thực vật
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.