Trang chủ / Trái cây có múi / Quýt đường canh
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Quýt đường canh
Mandarin
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Quýt đường canh
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 55 mg 0,055% /100g
- Năng lượng 39 kcal
- Nước 89,5 g 89,5% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 39 kcal | — |
| Nước | 89,5 g | 89,5% |
| Carbohydrate tổng | 13,34 g | 13,3% |
| Đường | 10,58 g | 10,6% |
| Chất đạm | 0,8 g | 0,8% |
| Chất xơ | 0,6 g | 0,6% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C (55mg/100g) hỗ trợ miễn dịch
- Folate (78µg/100g) hỗ trợ tạo máu, đặc biệt tốt cho phụ nữ mang thai
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Tinh dầu vỏ chứa hợp chất chống oxy hóa (thường dùng làm mứt/trà)
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không dùng lúc đói
- Tính acid cao, dùng thường xuyên nên súc miệng để bảo vệ men răng
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.255. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Quýt đường canh — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 39 kcal | — |
| Nước | 89,5 g | 89,5% |
| Carbohydrate tổng | 13,34 g | 13,3% |
| Đường | 10,58 g | 10,6% |
| Chất đạm | 0,8 g | 0,8% |
| Chất xơ | 0,6 g | 0,6% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Kali | 111 mg | 0,111% |
| Vitamin C | 55 mg | 0,055% |
| Canxi | 35 mg | 0,035% |
| Magie | 10 mg | 0,01% |
| Sắt | 0,4 mg | 0,0004% |
| Vitamin B3 | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin E | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin B1 | 0,08 mg | 0,00008% |
| Vitamin B6 | 0,078 mg | 0,000078% |
| Vitamin B2 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin A | 26,7 µg RAE | 0,000027% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.255.
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C (55mg/100g) hỗ trợ miễn dịch
- Folate (78µg/100g) hỗ trợ tạo máu, đặc biệt tốt cho phụ nữ mang thai
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Tinh dầu vỏ chứa hợp chất chống oxy hóa (thường dùng làm mứt/trà)
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không dùng lúc đói
- Tính acid cao, dùng thường xuyên nên súc miệng để bảo vệ men răng
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.