Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Mơ
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Mơ - giao nhanh nội thành - hàng mới về mỗi sáng
Apricot
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Mơ
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Fir0002 (CC BY-SA 3.0) · Fir0002 (GFDL 1.2) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Năng lượng 48 kcal
- Vitamin A 212,8 µg RAE 0,000213% /100g
- Nước 87,1 g 87,1% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Nước | 87,1 g | 87,1% |
| Carbohydrate tổng | 10,1 g | 10,1% |
| Đường | 9,24 g | 9,24% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
| Chất xơ | 0,8 g | 0,8% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Rất giàu vitamin A (212.8µg RAE/100g) hỗ trợ thị lực
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Kali cao hỗ trợ chức năng tim mạch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Không ăn hạt mơ (nhân hạt chứa amygdalin có thể gây độc nếu ăn số lượng lớn)
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.239 (số liệu chung nhóm "Mơ", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Mơ — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Nước | 87,1 g | 87,1% |
| Carbohydrate tổng | 10,1 g | 10,1% |
| Đường | 9,24 g | 9,24% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
| Chất xơ | 0,8 g | 0,8% |
| Chất béo | 0,4 g | 0,4% |
| Kali | 259 mg | 0,259% |
| Canxi | 28 mg | 0,028% |
| Magie | 10 mg | 0,01% |
| Vitamin C | 7 mg | 0,007% |
| Sắt | 2,1 mg | 0,0021% |
| Vitamin E | 0,89 mg | 0,00089% |
| Vitamin B3 | 0,7 mg | 0,0007% |
| Vitamin A | 212,8 µg RAE | 0,000213% |
| Vitamin B2 | 0,06 mg | 0,00006% |
| Vitamin B6 | 0,054 mg | 0,000054% |
| Vitamin B1 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.239 (số liệu chung nhóm "Mơ", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Rất giàu vitamin A (212.8µg RAE/100g) hỗ trợ thị lực
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Kali cao hỗ trợ chức năng tim mạch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Không ăn hạt mơ (nhân hạt chứa amygdalin có thể gây độc nếu ăn số lượng lớn)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.