Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Mít
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Mít - giao nhanh nội thành - hàng mới về mỗi sáng
Jackfruit
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Mít
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Mullookkaaran (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Năng lượng 50 kcal
- Nước 85,4 g 85,4% /100g
- Carbohydrate tổng 11,1 g 11,1% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 50 kcal | — |
| Nước | 85,4 g | 85,4% |
| Carbohydrate tổng | 11,1 g | 11,1% |
| Chất xơ | 1,2 g | 1,2% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
| Kali | 368 mg | 0,368% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Kali rất cao (368mg/100g) hỗ trợ tim mạch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Vitamin C (5mg) và các chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch
- Năng lượng khá cao, phù hợp bổ sung năng lượng nhanh
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Ăn nhiều dễ đầy hơi, khó tiêu
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.236 (số liệu chung nhóm "Mít dai", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Mít — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 50 kcal | — |
| Nước | 85,4 g | 85,4% |
| Carbohydrate tổng | 11,1 g | 11,1% |
| Chất xơ | 1,2 g | 1,2% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
| Kali | 368 mg | 0,368% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Magie | 37 mg | 0,037% |
| Canxi | 21 mg | 0,021% |
| Vitamin C | 5 mg | 0,005% |
| Vitamin B3 | 0,7 mg | 0,0007% |
| Sắt | 0,4 mg | 0,0004% |
| Vitamin B6 | 0,108 mg | 0,000108% |
| Vitamin B1 | 0,09 mg | 0,00009% |
| Vitamin B2 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Vitamin A | 15 µg RAE | 0,000015% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.236 (số liệu chung nhóm "Mít dai", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Kali rất cao (368mg/100g) hỗ trợ tim mạch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Vitamin C (5mg) và các chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch
- Năng lượng khá cao, phù hợp bổ sung năng lượng nhanh
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Ăn nhiều dễ đầy hơi, khó tiêu
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.