Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Mãng cầu ta
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Mãng cầu ta - hàng mới về mỗi sáng
Sugar Apple
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Mãng cầu ta
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Muhammad Mahdi Karim (GFDL 1.2) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 36,3 mg 0,0363% /100g
- Nước 73 g 73% /100g
- Carbohydrate tổng 23,6 g 23,6% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | — |
| Nước | 73 g | 73% |
| Carbohydrate tổng | 23,6 g | 23,6% |
| Chất xơ | 4,4 g | 4,4% |
| Chất đạm | 2,1 g | 2,1% |
| Kali | 247 mg | 0,247% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Kali và magie hỗ trợ chức năng tim mạch, cơ bắp
- Vị ngọt thơm, giàu năng lượng tự nhiên
Lưu ý
- Người tiểu đường ăn vừa phải do vị ngọt, đường cao
- Hạt mãng cầu ta có độc tính nhẹ — không ăn hoặc cắn vỡ hạt, đặc biệt với trẻ nhỏ
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Mãng cầu ta — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | — |
| Nước | 73 g | 73% |
| Carbohydrate tổng | 23,6 g | 23,6% |
| Chất xơ | 4,4 g | 4,4% |
| Chất đạm | 2,1 g | 2,1% |
| Kali | 247 mg | 0,247% |
| Vitamin C | 36,3 mg | 0,0363% |
| Canxi | 30 mg | 0,03% |
| Magie | 18 mg | 0,018% |
| Sắt | 0,71 mg | 0,00071% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất béo | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức).
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Kali và magie hỗ trợ chức năng tim mạch, cơ bắp
- Vị ngọt thơm, giàu năng lượng tự nhiên
Lưu ý
- Người tiểu đường ăn vừa phải do vị ngọt, đường cao
- Hạt mãng cầu ta có độc tính nhẹ — không ăn hoặc cắn vỡ hạt, đặc biệt với trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.