Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Mâm xôi tươi
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Mâm xôi tươi - hàng mới về mỗi sáng
Raspberry
Giàu Vitamin CGiàu chất xơÍt đường
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Mâm xôi tươi
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Chất xơ 6,5 g 6,5% /100g
- Đường 4,4 g 4,4% /100g
- Vitamin C 26,2 mg 0,0262% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 52 kcal | — |
| Nước | 85,8 g | 85,8% |
| Carbohydrate tổng | 11,9 g | 11,9% |
| Chất xơ | 6,5 g | 6,5% |
| Đường | 4,4 g | 4,4% |
| Chất đạm | 1,2 g | 1,2% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ rất cao (6.5g/100g), ít đường, hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cân nặng
- Vitamin C cao hỗ trợ miễn dịch
- Chứa anthocyanin và ellagitannin hỗ trợ chống oxy hóa mạnh
- Tốt cho tim mạch nhờ hàm lượng kali và chất xơ
Lưu ý
- Nhìn chung an toàn với đa số người dùng
- Oxalat khá cao — người sỏi thận nên ăn vừa phải
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Mâm xôi tươi — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 52 kcal | — |
| Nước | 85,8 g | 85,8% |
| Carbohydrate tổng | 11,9 g | 11,9% |
| Chất xơ | 6,5 g | 6,5% |
| Đường | 4,4 g | 4,4% |
| Chất đạm | 1,2 g | 1,2% |
| Chất béo | 0,65 g | 0,65% |
| Kali | 151 mg | 0,151% |
| Vitamin C | 26,2 mg | 0,0262% |
| Canxi | 25 mg | 0,025% |
| Magie | 22 mg | 0,022% |
| Vitamin E | 0,87 mg | 0,00087% |
| Sắt | 0,69 mg | 0,00069% |
| Vitamin B3 | 0,598 mg | 0,000598% |
| Vitamin B6 | 0,055 mg | 0,000055% |
| Vitamin B2 | 0,038 mg | 0,000038% |
| Vitamin B1 | 0,032 mg | 0,000032% |
| Folate (B9) | 21 µg | 0,000021% |
| Vitamin A | 2 µg RAE | 0,000002% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC.
Tác dụng đến sức khỏe
- Chất xơ rất cao (6.5g/100g), ít đường, hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cân nặng
- Vitamin C cao hỗ trợ miễn dịch
- Chứa anthocyanin và ellagitannin hỗ trợ chống oxy hóa mạnh
- Tốt cho tim mạch nhờ hàm lượng kali và chất xơ
Lưu ý
- Nhìn chung an toàn với đa số người dùng
- Oxalat khá cao — người sỏi thận nên ăn vừa phải
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.