Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Lý chua đen
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Lý chua đen - giao nhanh nội thành
Blackcurrant
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Lý chua đen
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) · George Chernilevsky (Public domain) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 181 mg 0,181% /100g
- Nước 81,96 g 82% /100g
- Carbohydrate tổng 15,38 g 15,4% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | — |
| Nước | 81,96 g | 82% |
| Carbohydrate tổng | 15,38 g | 15,4% |
| Chất đạm | 1,4 g | 1,4% |
| Chất béo | 0,41 g | 0,41% |
| Kali | 322 mg | 0,322% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cực cao (gấp ~3 lần cam) — tăng đề kháng mạnh
- Giàu anthocyanin chống oxy hóa
- Kali và sắt hỗ trợ tim mạch, tạo máu
Lưu ý
- Vị rất chua — người viêm loét/trào ngược dạ dày ăn vừa phải
- Sản phẩm ngâm/mứt nhiều đường, người tiểu đường lưu ý
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (Currants, european black, raw). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Lý chua đen — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | — |
| Nước | 81,96 g | 82% |
| Carbohydrate tổng | 15,38 g | 15,4% |
| Chất đạm | 1,4 g | 1,4% |
| Chất béo | 0,41 g | 0,41% |
| Kali | 322 mg | 0,322% |
| Vitamin C | 181 mg | 0,181% |
| Canxi | 55 mg | 0,055% |
| Magie | 24 mg | 0,024% |
| Sắt | 1,54 mg | 0,00154% |
| Vitamin E | 1 mg | 0,001% |
| Vitamin B3 | 0,3 mg | 0,0003% |
| Vitamin B6 | 0,066 mg | 0,000066% |
| Vitamin B1 | 0,05 mg | 0,00005% |
| Vitamin B2 | 0,05 mg | 0,00005% |
| Vitamin A | 12 µg RAE | 0,000012% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất xơ | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (Currants, european black, raw).
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cực cao (gấp ~3 lần cam) — tăng đề kháng mạnh
- Giàu anthocyanin chống oxy hóa
- Kali và sắt hỗ trợ tim mạch, tạo máu
Lưu ý
- Vị rất chua — người viêm loét/trào ngược dạ dày ăn vừa phải
- Sản phẩm ngâm/mứt nhiều đường, người tiểu đường lưu ý
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.