Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Lựu Ai Cập
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Lựu Ai Cập - hàng mới về mỗi sáng
Pomegranate
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Lựu Ai Cập
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Fir0002 (GFDL 1.2) · Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Nước 79,6 g 79,6% /100g
- Carbohydrate tổng 18,7 g 18,7% /100g
- Đường 13,67 g 13,7% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 70 kcal | — |
| Nước | 79,6 g | 79,6% |
| Carbohydrate tổng | 18,7 g | 18,7% |
| Đường | 13,67 g | 13,7% |
| Chất xơ | 4 g | 4% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu punicalagin và anthocyanin — chất chống oxy hóa mạnh, tốt cho tim mạch
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Folate hỗ trợ tạo máu
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao; người tiểu đường/tiền tiểu đường nên ăn hạn chế do đường khá cao
- Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa một số thuốc qua gan — hỏi bác sĩ nếu đang dùng thuốc kê đơn dài ngày
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.232 (số liệu chung nhóm "Lựu", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Lựu Ai Cập — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 70 kcal | — |
| Nước | 79,6 g | 79,6% |
| Carbohydrate tổng | 18,7 g | 18,7% |
| Đường | 13,67 g | 13,7% |
| Chất xơ | 4 g | 4% |
| Chất đạm | 0,6 g | 0,6% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Kali | 259 mg | 0,259% |
| Canxi | 13 mg | 0,013% |
| Vitamin C | 6 mg | 0,006% |
| Magie | 3 mg | 0,003% |
| Sắt | 0,7 mg | 0,0007% |
| Vitamin E | 0,6 mg | 0,0006% |
| Vitamin B3 | 0,3 mg | 0,0003% |
| Vitamin B6 | 0,105 mg | 0,000105% |
| Vitamin B1 | 0,07 mg | 0,00007% |
| Vitamin B2 | 0,01 mg | 0,00001% |
| Vitamin A | 5,4 µg RAE | 0,000005% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.232 (số liệu chung nhóm "Lựu", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu punicalagin và anthocyanin — chất chống oxy hóa mạnh, tốt cho tim mạch
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Folate hỗ trợ tạo máu
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao; người tiểu đường/tiền tiểu đường nên ăn hạn chế do đường khá cao
- Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa một số thuốc qua gan — hỏi bác sĩ nếu đang dùng thuốc kê đơn dài ngày
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.