Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Kiwi vàng
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Kiwi vàng - hàng mới về mỗi sáng
Golden Kiwi
Giàu Vitamin C
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Kiwi vàng
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 93 mg 0,093% /100g
- Nước 83,1 g 83,1% /100g
- Carbohydrate tổng 14,66 g 14,7% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 56 kcal | — |
| Nước | 83,1 g | 83,1% |
| Carbohydrate tổng | 14,66 g | 14,7% |
| Đường | 8,99 g | 8,99% |
| Chất xơ | 3 g | 3% |
| Chất đạm | 1,1 g | 1,1% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C rất cao (93mg/100g, cao hơn cam) hỗ trợ miễn dịch mạnh
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa
- Kali cao (312mg/100g) hỗ trợ tim mạch
- Chứa enzyme actinidin hỗ trợ tiêu hóa protein
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Là thực phẩm dễ gây dị ứng (ngứa miệng, nổi mề đay) — người có cơ địa dị ứng nên thận trọng khi ăn lần đầu
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.264 (số liệu chung nhóm "Quả kiwi", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Kiwi vàng — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 56 kcal | — |
| Nước | 83,1 g | 83,1% |
| Carbohydrate tổng | 14,66 g | 14,7% |
| Đường | 8,99 g | 8,99% |
| Chất xơ | 3 g | 3% |
| Chất đạm | 1,1 g | 1,1% |
| Chất béo | 0,5 g | 0,5% |
| Kali | 312 mg | 0,312% |
| Vitamin C | 93 mg | 0,093% |
| Canxi | 34 mg | 0,034% |
| Magie | 17 mg | 0,017% |
| Vitamin E | 1,46 mg | 0,00146% |
| Sắt | 0,31 mg | 0,00031% |
| Vitamin B3 | 0,3 mg | 0,0003% |
| Vitamin B6 | 0,063 mg | 0,000063% |
| Vitamin B1 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin B2 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin A | 4,3 µg RAE | 0,000004% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.264 (số liệu chung nhóm "Quả kiwi", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C rất cao (93mg/100g, cao hơn cam) hỗ trợ miễn dịch mạnh
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa
- Kali cao (312mg/100g) hỗ trợ tim mạch
- Chứa enzyme actinidin hỗ trợ tiêu hóa protein
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Là thực phẩm dễ gây dị ứng (ngứa miệng, nổi mề đay) — người có cơ địa dị ứng nên thận trọng khi ăn lần đầu
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.