Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Khế
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Khế - giao nhanh nội thành - hàng mới về mỗi sáng
Starfruit (carambola)
Giàu Vitamin CÍt đườngNăng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Khế
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: SMasters (CC BY-SA 3.0) · JyotiPN (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Đường 3,6 g 3,6% /100g
- Vitamin C 34,4 mg 0,0344% /100g
- Năng lượng 31 kcal
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 31 kcal | — |
| Nước | 91,4 g | 91,4% |
| Carbohydrate tổng | 6,73 g | 6,73% |
| Đường | 3,6 g | 3,6% |
| Chất xơ | 2,8 g | 2,8% |
| Chất đạm | 0,66 g | 0,66% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin C (34.4mg/100g), ít đường, ít calo
- Hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa flavonoid hỗ trợ chống oxy hóa
- Thường dùng làm nước ép giải nhiệt, hỗ trợ giải độc gan theo kinh nghiệm dân gian
Lưu ý
- Người suy thận PHẢI TRÁNH TUYỆT ĐỐI do hàm lượng oxalate cao (có thể gây ngộ độc thần kinh ở người suy thận)
- Người dạ dày không nên ăn lúc đói
Nguồn dữ liệu: USDA FDC. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Khế — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 31 kcal | — |
| Nước | 91,4 g | 91,4% |
| Carbohydrate tổng | 6,73 g | 6,73% |
| Đường | 3,6 g | 3,6% |
| Chất xơ | 2,8 g | 2,8% |
| Chất đạm | 0,66 g | 0,66% |
| Chất béo | 0,33 g | 0,33% |
| Tinh bột | 0,2 g | 0,2% |
| Kali | 133 mg | 0,133% |
| Vitamin C | 34,4 mg | 0,0344% |
| Magie | 10 mg | 0,01% |
| Canxi | 3 mg | 0,003% |
| Vitamin B3 | 0,367 mg | 0,000367% |
| Vitamin E | 0,15 mg | 0,00015% |
| Sắt | 0,12 mg | 0,00012% |
| Vitamin B1 | 0,024 mg | 0,000024% |
| Vitamin B6 | 0,017 mg | 0,000017% |
| Vitamin B2 | 0,016 mg | 0,000016% |
| Folate (B9) | 14 µg | 0,000014% |
| Vitamin A | 1 µg RAE | 0,000001% |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC.
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin C (34.4mg/100g), ít đường, ít calo
- Hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa flavonoid hỗ trợ chống oxy hóa
- Thường dùng làm nước ép giải nhiệt, hỗ trợ giải độc gan theo kinh nghiệm dân gian
Lưu ý
- Người suy thận PHẢI TRÁNH TUYỆT ĐỐI do hàm lượng oxalate cao (có thể gây ngộ độc thần kinh ở người suy thận)
- Người dạ dày không nên ăn lúc đói
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.