Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Hồng quân
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Hồng quân
Persimmon
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Hồng quân
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Joe Ravi (CC BY-SA 3.0) · Frank Schulenburg (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Nước 80,3 g 80,3% /100g
- Carbohydrate tổng 18,59 g 18,6% /100g
- Đường 12,53 g 12,5% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 70 kcal | — |
| Nước | 80,3 g | 80,3% |
| Carbohydrate tổng | 18,59 g | 18,6% |
| Đường | 12,53 g | 12,5% |
| Chất xơ | 3,6 g | 3,6% |
| Chất đạm | 0,58 g | 0,58% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin A hỗ trợ thị lực và làn da
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa tanin và các chất chống oxy hóa (đặc biệt hồng giòn khi còn se)
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
Lưu ý
- Đường cao — người tiểu đường nên hạn chế
- Không ăn hồng lúc đói và không ăn cùng thực phẩm giàu đạm (tanin trong hồng có thể kết tủa với protein, gây khó tiêu ở người nhạy cảm)
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Hồng quân — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 70 kcal | — |
| Nước | 80,3 g | 80,3% |
| Carbohydrate tổng | 18,59 g | 18,6% |
| Đường | 12,53 g | 12,5% |
| Chất xơ | 3,6 g | 3,6% |
| Chất đạm | 0,58 g | 0,58% |
| Chất béo | 0,19 g | 0,19% |
| Kali | 161 mg | 0,161% |
| Magie | 9 mg | 0,009% |
| Canxi | 8 mg | 0,008% |
| Vitamin C | 7,5 mg | 0,0075% |
| Sắt | 0,15 mg | 0,00015% |
| Vitamin A | 81 µg RAE | 0,000081% |
| Folate (B9) | 8 µg | 0,000008% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức).
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin A hỗ trợ thị lực và làn da
- Chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa
- Chứa tanin và các chất chống oxy hóa (đặc biệt hồng giòn khi còn se)
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
Lưu ý
- Đường cao — người tiểu đường nên hạn chế
- Không ăn hồng lúc đói và không ăn cùng thực phẩm giàu đạm (tanin trong hồng có thể kết tủa với protein, gây khó tiêu ở người nhạy cảm)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.