Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Dứa thơm
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Dứa thơm - giao nhanh nội thành
Pineapple
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Dứa thơm
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 24 mg 0,024% /100g
- Năng lượng 29 kcal
- Nước 91,5 g 91,5% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 29 kcal | — |
| Nước | 91,5 g | 91,5% |
| Carbohydrate tổng | 6,5 g | 6,5% |
| Chất xơ | 0,8 g | 0,8% |
| Chất đạm | 0,8 g | 0,8% |
| Kali | 157 mg | 0,157% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Chứa enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein, giảm viêm
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Mangan hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và sức khỏe xương
Lưu ý
- Người đang dùng thuốc chống đông máu nên hỏi ý kiến bác sĩ (do bromelain)
- Ăn nhiều lúc đói dễ rát lưỡi, khó chịu dạ dày (bromelain và tính acid)
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.222 (số liệu chung nhóm "Dứa ta", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Dứa thơm — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 29 kcal | — |
| Nước | 91,5 g | 91,5% |
| Carbohydrate tổng | 6,5 g | 6,5% |
| Chất xơ | 0,8 g | 0,8% |
| Chất đạm | 0,8 g | 0,8% |
| Kali | 157 mg | 0,157% |
| Vitamin C | 24 mg | 0,024% |
| Magie | 22 mg | 0,022% |
| Canxi | 15 mg | 0,015% |
| Sắt | 0,5 mg | 0,0005% |
| Vitamin B3 | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin B1 | 0,08 mg | 0,00008% |
| Vitamin B2 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Vitamin A | 3,3 µg RAE | 0,000003% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất béo | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.222 (số liệu chung nhóm "Dứa ta", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Chứa enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein, giảm viêm
- Vitamin C hỗ trợ miễn dịch
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
- Mangan hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và sức khỏe xương
Lưu ý
- Người đang dùng thuốc chống đông máu nên hỏi ý kiến bác sĩ (do bromelain)
- Ăn nhiều lúc đói dễ rát lưỡi, khó chịu dạ dày (bromelain và tính acid)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.