Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Dừa sáp
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Dừa sáp - giao nhanh nội thành
Coconut
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Dừa sáp
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Chất xơ 9 g 9% /100g
- Đường 6,23 g 6,23% /100g
- Nước 47 g 47% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 354 kcal | — |
| Nước | 47 g | 47% |
| Chất béo | 33,49 g | 33,5% |
| Carbohydrate tổng | 15,23 g | 15,2% |
| Chất xơ | 9 g | 9% |
| Đường | 6,23 g | 6,23% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Nước dừa giàu kali và chất điện giải tự nhiên, hỗ trợ bù nước
- Cơm dừa non chứa chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCT) dễ chuyển hóa
- Chất xơ trong cơm dừa hỗ trợ tiêu hóa
- Ít đường hơn nhiều loại nước giải khát công nghiệp khi dùng nước dừa tươi
Lưu ý
- Cơm dừa (đặc biệt dừa già/dừa sáp) giàu chất béo bão hòa — người rối loạn mỡ máu nên ăn vừa phải
- Người huyết áp thấp nên thận trọng khi uống nhiều nước dừa (có thể hạ huyết áp thêm)
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Dừa sáp — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 354 kcal | — |
| Nước | 47 g | 47% |
| Chất béo | 33,49 g | 33,5% |
| Carbohydrate tổng | 15,23 g | 15,2% |
| Chất xơ | 9 g | 9% |
| Đường | 6,23 g | 6,23% |
| Chất đạm | 3,33 g | 3,33% |
| Kali | 356 mg | 0,356% |
| Magie | 32 mg | 0,032% |
| Canxi | 14 mg | 0,014% |
| Vitamin C | 3,3 mg | 0,0033% |
| Sắt | 2,43 mg | 0,00243% |
| Vitamin B3 | 0,54 mg | 0,00054% |
| Vitamin E | 0,24 mg | 0,00024% |
| Vitamin B1 | 0,066 mg | 0,000066% |
| Vitamin B6 | 0,054 mg | 0,000054% |
| Folate (B9) | 26 µg | 0,000026% |
| Vitamin B2 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức).
Tác dụng đến sức khỏe
- Nước dừa giàu kali và chất điện giải tự nhiên, hỗ trợ bù nước
- Cơm dừa non chứa chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCT) dễ chuyển hóa
- Chất xơ trong cơm dừa hỗ trợ tiêu hóa
- Ít đường hơn nhiều loại nước giải khát công nghiệp khi dùng nước dừa tươi
Lưu ý
- Cơm dừa (đặc biệt dừa già/dừa sáp) giàu chất béo bão hòa — người rối loạn mỡ máu nên ăn vừa phải
- Người huyết áp thấp nên thận trọng khi uống nhiều nước dừa (có thể hạ huyết áp thêm)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.