Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Dưa chuột nách
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Dưa chuột nách - giao nhanh nội thành - hàng mới về mỗi sáng
Cucumber
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Dưa chuột nách
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Thamizhpparithi Maari (CC BY-SA 4.0) · Eunice Ameh (CC0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Đường 1,67 g 1,67% /100g
- Năng lượng 15 kcal
- Nước 95,23 g 95,2% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 15 kcal | — |
| Nước | 95,23 g | 95,2% |
| Carbohydrate tổng | 3,63 g | 3,63% |
| Đường | 1,67 g | 1,67% |
| Chất đạm | 0,65 g | 0,65% |
| Chất xơ | 0,5 g | 0,5% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước rất cao (>95%), hỗ trợ giải nhiệt, bổ sung nước
- Rất ít calo, phù hợp người kiểm soát cân nặng, ăn kiêng
- Chứa vitamin K hỗ trợ đông máu và sức khỏe xương
- Chất xơ (khi ăn cả vỏ) hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Dưa chuột muối/ngâm có hàm lượng muối cao — người cao huyết áp nên hạn chế
- Người lạnh bụng nên ăn vừa phải do tính mát
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Dưa chuột nách — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 15 kcal | — |
| Nước | 95,23 g | 95,2% |
| Carbohydrate tổng | 3,63 g | 3,63% |
| Đường | 1,67 g | 1,67% |
| Chất đạm | 0,65 g | 0,65% |
| Chất xơ | 0,5 g | 0,5% |
| Kali | 147 mg | 0,147% |
| Chất béo | 0,11 g | 0,11% |
| Canxi | 16 mg | 0,016% |
| Magie | 13 mg | 0,013% |
| Vitamin C | 2,8 mg | 0,0028% |
| Sắt | 0,28 mg | 0,00028% |
| Vitamin A | 5 µg RAE | 0,000005% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức).
Tác dụng đến sức khỏe
- Hàm lượng nước rất cao (>95%), hỗ trợ giải nhiệt, bổ sung nước
- Rất ít calo, phù hợp người kiểm soát cân nặng, ăn kiêng
- Chứa vitamin K hỗ trợ đông máu và sức khỏe xương
- Chất xơ (khi ăn cả vỏ) hỗ trợ tiêu hóa
Lưu ý
- Dưa chuột muối/ngâm có hàm lượng muối cao — người cao huyết áp nên hạn chế
- Người lạnh bụng nên ăn vừa phải do tính mát
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.