Trang chủ / Trái cây ôn đới / nhập khẩu / Dâu tây Hàn Quốc
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Dâu tây Hàn Quốc
Strawberry
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Dâu tây Hàn Quốc
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: FoeNyx, France (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 60 mg 0,06% /100g
- Năng lượng 43 kcal
- Nước 84,9 g 84,9% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 43 kcal | — |
| Nước | 84,9 g | 84,9% |
| Carbohydrate tổng | 8,1 g | 8,1% |
| Chất xơ | 4 g | 4% |
| Chất đạm | 1,8 g | 1,8% |
| Chất béo | 0,4 g | 0,4% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cao hỗ trợ miễn dịch
- Chứa anthocyanin (đặc biệt dâu đỏ) hỗ trợ chống oxy hóa
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
- Ít calo, phù hợp người kiểm soát cân nặng
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Là thực phẩm dễ gây dị ứng — người có cơ địa dị ứng dâu tây nên thận trọng
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.217. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Dâu tây Hàn Quốc — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 43 kcal | — |
| Nước | 84,9 g | 84,9% |
| Carbohydrate tổng | 8,1 g | 8,1% |
| Chất xơ | 4 g | 4% |
| Chất đạm | 1,8 g | 1,8% |
| Chất béo | 0,4 g | 0,4% |
| Kali | 292 mg | 0,292% |
| Vitamin C | 60 mg | 0,06% |
| Canxi | 22 mg | 0,022% |
| Magie | 17 mg | 0,017% |
| Sắt | 0,7 mg | 0,0007% |
| Vitamin B3 | 0,3 mg | 0,0003% |
| Vitamin B2 | 0,06 mg | 0,00006% |
| Vitamin B1 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin A | 2,5 µg RAE | 0,000003% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.217.
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cao hỗ trợ miễn dịch
- Chứa anthocyanin (đặc biệt dâu đỏ) hỗ trợ chống oxy hóa
- Kali hỗ trợ cân bằng điện giải
- Ít calo, phù hợp người kiểm soát cân nặng
Lưu ý
- Người suy thận/đang lọc máu cần hạn chế do lượng kali cao
- Là thực phẩm dễ gây dị ứng — người có cơ địa dị ứng dâu tây nên thận trọng
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.