Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Cherry Úc
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Cherry Úc
Sweet cherry
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Cherry Úc
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Benjamint444, edited by Fir0002 (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Nước 82,25 g 82,3% /100g
- Carbohydrate tổng 16,01 g 16% /100g
- Đường 12,82 g 12,8% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | — |
| Nước | 82,25 g | 82,3% |
| Carbohydrate tổng | 16,01 g | 16% |
| Đường | 12,82 g | 12,8% |
| Chất xơ | 2,1 g | 2,1% |
| Chất đạm | 1,06 g | 1,06% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Anthocyanin chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ tim mạch và giảm viêm
- Chứa melatonin tự nhiên hỗ trợ giấc ngủ
- Kali tốt cho huyết áp
Lưu ý
- Đường khá cao — người tiểu đường ăn vừa phải
- Không nhai/nuốt hạt (hạt chứa hợp chất sinh cyanide khi vỡ)
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (Cherries, sweet, raw). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Cherry Úc — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | — |
| Nước | 82,25 g | 82,3% |
| Carbohydrate tổng | 16,01 g | 16% |
| Đường | 12,82 g | 12,8% |
| Chất xơ | 2,1 g | 2,1% |
| Chất đạm | 1,06 g | 1,06% |
| Kali | 222 mg | 0,222% |
| Chất béo | 0,2 g | 0,2% |
| Canxi | 13 mg | 0,013% |
| Magie | 11 mg | 0,011% |
| Vitamin C | 7 mg | 0,007% |
| Sắt | 0,36 mg | 0,00036% |
| Vitamin B3 | 0,154 mg | 0,000154% |
| Vitamin E | 0,07 mg | 0,00007% |
| Vitamin B6 | 0,049 mg | 0,000049% |
| Vitamin B2 | 0,033 mg | 0,000033% |
| Vitamin B1 | 0,027 mg | 0,000027% |
| Folate (B9) | 4 µg | 0,000004% |
| Vitamin A | 3 µg RAE | 0,000003% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (Cherries, sweet, raw).
Tác dụng đến sức khỏe
- Anthocyanin chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ tim mạch và giảm viêm
- Chứa melatonin tự nhiên hỗ trợ giấc ngủ
- Kali tốt cho huyết áp
Lưu ý
- Đường khá cao — người tiểu đường ăn vừa phải
- Không nhai/nuốt hạt (hạt chứa hợp chất sinh cyanide khi vỡ)
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.