Trang chủ / Trái cây có múi / Chanh kaffir
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Chanh kaffir - giao nhanh nội thành
Lime
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Chanh kaffir
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 77 mg 0,077% /100g
- Năng lượng 24 kcal
- Nước 92,5 g 92,5% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 24 kcal | — |
| Nước | 92,5 g | 92,5% |
| Carbohydrate tổng | 4,5 g | 4,5% |
| Chất xơ | 1,3 g | 1,3% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cao (77mg/100g) hỗ trợ tăng đề kháng
- Acid citric hỗ trợ tiêu hóa, kích thích vị giác
- Ít calo, không đường, phù hợp pha nước uống lành mạnh
- Chứa flavonoid hỗ trợ chống oxy hóa
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không dùng lúc đói
- Tính acid cao, dùng thường xuyên nên súc miệng để bảo vệ men răng
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.211 (số liệu chung nhóm "Chanh", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Chanh kaffir — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 24 kcal | — |
| Nước | 92,5 g | 92,5% |
| Carbohydrate tổng | 4,5 g | 4,5% |
| Chất xơ | 1,3 g | 1,3% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
| Chất béo | 0,3 g | 0,3% |
| Kali | 145 mg | 0,145% |
| Vitamin C | 77 mg | 0,077% |
| Canxi | 40 mg | 0,04% |
| Magie | 12 mg | 0,012% |
| Sắt | 0,6 mg | 0,0006% |
| Vitamin B6 | 0,109 mg | 0,000109% |
| Vitamin B3 | 0,1 mg | 0,0001% |
| Vitamin B1 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Vitamin B2 | 0,01 mg | 0,00001% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.211 (số liệu chung nhóm "Chanh", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C cao (77mg/100g) hỗ trợ tăng đề kháng
- Acid citric hỗ trợ tiêu hóa, kích thích vị giác
- Ít calo, không đường, phù hợp pha nước uống lành mạnh
- Chứa flavonoid hỗ trợ chống oxy hóa
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không dùng lúc đói
- Tính acid cao, dùng thường xuyên nên súc miệng để bảo vệ men răng
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.