Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Chanh dây
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Chanh dây
Passion Fruit
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Chanh dây
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
Nguồn ảnh bổ sung: Challiyan at Malayalam Wikipedia (CC BY 3.0) · Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons.
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 30 mg 0,03% /100g
- Chất xơ 10,4 g 10,4% /100g
- Nước 72,93 g 72,9% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 97 kcal | — |
| Nước | 72,93 g | 72,9% |
| Carbohydrate tổng | 23,38 g | 23,4% |
| Đường | 11,2 g | 11,2% |
| Chất xơ | 10,4 g | 10,4% |
| Chất đạm | 2,2 g | 2,2% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin C và vitamin A hỗ trợ miễn dịch và thị lực
- Chất xơ cao (đặc biệt trong hạt) hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng
- Chứa các hợp chất chống oxy hóa (polyphenol) từ vỏ và dịch quả
- Hương vị chua ngọt kích thích tiêu hóa, hay dùng pha nước giải khát
Lưu ý
- Người đau dạ dày, trào ngược nên pha loãng, tránh uống lúc đói
- Hạt chanh dây có thể khó tiêu với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Chanh dây — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 97 kcal | — |
| Nước | 72,93 g | 72,9% |
| Carbohydrate tổng | 23,38 g | 23,4% |
| Đường | 11,2 g | 11,2% |
| Chất xơ | 10,4 g | 10,4% |
| Chất đạm | 2,2 g | 2,2% |
| Chất béo | 0,7 g | 0,7% |
| Kali | 348 mg | 0,348% |
| Vitamin C | 30 mg | 0,03% |
| Magie | 29 mg | 0,029% |
| Canxi | 12 mg | 0,012% |
| Sắt | 1,6 mg | 0,0016% |
| Vitamin A | 64 µg RAE | 0,000064% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: USDA FDC (ước tính — admin nên đối chiếu lại trước khi công bố chính thức).
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu vitamin C và vitamin A hỗ trợ miễn dịch và thị lực
- Chất xơ cao (đặc biệt trong hạt) hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng
- Chứa các hợp chất chống oxy hóa (polyphenol) từ vỏ và dịch quả
- Hương vị chua ngọt kích thích tiêu hóa, hay dùng pha nước giải khát
Lưu ý
- Người đau dạ dày, trào ngược nên pha loãng, tránh uống lúc đói
- Hạt chanh dây có thể khó tiêu với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.