Trang chủ / Trái cây có múi / Cam vàng Navel
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Cam vàng Navel - giao nhanh nội thành
Orange
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Cam vàng Navel
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 40 mg 0,04% /100g
- Năng lượng 38 kcal
- Nước 88,8 g 88,8% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 38 kcal | — |
| Nước | 88,8 g | 88,8% |
| Carbohydrate tổng | 11,75 g | 11,8% |
| Đường | 9,35 g | 9,35% |
| Chất xơ | 1,4 g | 1,4% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C (40mg/100g) hỗ trợ tăng cường đề kháng
- Chứa flavonoid (hesperidin) hỗ trợ sức khỏe mạch máu
- Chất xơ pectin hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cholesterol
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không uống/ăn lúc đói
- Người suy thận chú ý lượng kali
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.210. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Cam vàng Navel — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 38 kcal | — |
| Nước | 88,8 g | 88,8% |
| Carbohydrate tổng | 11,75 g | 11,8% |
| Đường | 9,35 g | 9,35% |
| Chất xơ | 1,4 g | 1,4% |
| Chất đạm | 0,9 g | 0,9% |
| Kali | 108 mg | 0,108% |
| Chất béo | 0,1 g | 0,1% |
| Vitamin C | 40 mg | 0,04% |
| Canxi | 34 mg | 0,034% |
| Magie | 10 mg | 0,01% |
| Sắt | 0,4 mg | 0,0004% |
| Vitamin B3 | 0,2 mg | 0,0002% |
| Vitamin E | 0,18 mg | 0,00018% |
| Vitamin B1 | 0,08 mg | 0,00008% |
| Vitamin B6 | 0,06 mg | 0,00006% |
| Vitamin B2 | 0,03 mg | 0,00003% |
| Vitamin A | 11,2 µg RAE | 0,000011% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.210.
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C (40mg/100g) hỗ trợ tăng cường đề kháng
- Chứa flavonoid (hesperidin) hỗ trợ sức khỏe mạch máu
- Chất xơ pectin hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cholesterol
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người trào ngược, viêm loét dạ dày không uống/ăn lúc đói
- Người suy thận chú ý lượng kali
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.