Trang chủ / Trái cây có múi / Bưởi thanh trà
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Bưởi thanh trà - giao nhanh nội thành
Pomelo
Giàu Vitamin CNăng lượng thấp
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Bưởi thanh trà
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Vitamin C 95 mg 0,095% /100g
- Năng lượng 30 kcal
- Nước 91,4 g 91,4% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 30 kcal | — |
| Nước | 91,4 g | 91,4% |
| Carbohydrate tổng | 7,3 g | 7,3% |
| Chất xơ | 0,7 g | 0,7% |
| Chất đạm | 0,2 g | 0,2% |
| Kali | 159 mg | 0,159% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C rất cao (95mg/100g) hỗ trợ tăng cường miễn dịch
- Rất ít calo (30 kcal/100g), nhiều nước và chất xơ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Chứa flavonoid (naringin) có đặc tính chống oxy hóa
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người đang dùng thuốc hạ mỡ máu (statin) hoặc một số thuốc khác nên hỏi ý kiến bác sĩ do bưởi có thể tương tác thuốc
- Người đau dạ dày không nên ăn lúc đói do tính acid
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.209. Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Bưởi thanh trà — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 30 kcal | — |
| Nước | 91,4 g | 91,4% |
| Carbohydrate tổng | 7,3 g | 7,3% |
| Chất xơ | 0,7 g | 0,7% |
| Chất đạm | 0,2 g | 0,2% |
| Kali | 159 mg | 0,159% |
| Vitamin C | 95 mg | 0,095% |
| Canxi | 23 mg | 0,023% |
| Magie | 6 mg | 0,006% |
| Sắt | 0,5 mg | 0,0005% |
| Vitamin B3 | 0,3 mg | 0,0003% |
| Vitamin B1 | 0,04 mg | 0,00004% |
| Vitamin B6 | 0,036 mg | 0,000036% |
| Vitamin B2 | 0,02 mg | 0,00002% |
| Vitamin A | 0,4 µg RAE | 0% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Chất béo | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.209.
Tác dụng đến sức khỏe
- Vitamin C rất cao (95mg/100g) hỗ trợ tăng cường miễn dịch
- Rất ít calo (30 kcal/100g), nhiều nước và chất xơ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Chứa flavonoid (naringin) có đặc tính chống oxy hóa
- Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp
Lưu ý
- Người đang dùng thuốc hạ mỡ máu (statin) hoặc một số thuốc khác nên hỏi ý kiến bác sĩ do bưởi có thể tương tác thuốc
- Người đau dạ dày không nên ăn lúc đói do tính acid
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.