Trang chủ / Trái cây nhiệt đới / Bơ tứ quý
Hình ảnh minh họa — chưa có ảnh thật từ người bán còn hàng loại này
Bơ tứ quý - giao nhanh nội thành - hàng mới về mỗi sáng
Avocado 034
VIETGAP
Hiện chưa có người bán nào còn hàng loại này. Vui lòng quay lại sau hoặc xem các loại trái cây khác.
Hình ảnh Bơ tứ quý
Ảnh minh hoạ theo loại — không phải ảnh chụp từng lô hàng thực tế của người bán.
KM 16/08 đến 18/08 được tặng 1 kg chôm chôm khi mua hàng trên 150 ngàn
Thành phần dinh dưỡng
- Nước 88,3 g 88,3% /100g
- Chất béo 6,2 g 6,2% /100g
- Carbohydrate tổng 2,8 g 2,8% /100g
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 74 kcal | — |
| Nước | 88,3 g | 88,3% |
| Chất béo | 6,2 g | 6,2% |
| Carbohydrate tổng | 2,8 g | 2,8% |
| Chất đạm | 1,8 g | 1,8% |
| Chất xơ | 0,4 g | 0,4% |
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu chất béo không bão hòa đơn (tốt cho tim mạch) dù tổng chất béo cao
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no lâu
- Kali cao hỗ trợ huyết áp ổn định
- Chứa vitamin E và lutein hỗ trợ chống oxy hóa, tốt cho mắt
Lưu ý
- Người rối loạn mỡ máu, viêm túi mật nên ăn vừa phải, kiểm soát khẩu phần do hàm lượng chất béo cao
- Năng lượng khá cao (74 kcal/100g) — người kiểm soát cân nặng nên ăn lượng vừa phải
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.249 (số liệu chung nhóm "Quả bơ vỏ tím", chưa phân biệt giống). Xem thêm tại trang nguồn dữ liệu dinh dưỡng.
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Bơ tứ quý — dinh dưỡng đầy đủ
| Thành phần | Giá trị | % khối lượng /100g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 74 kcal | — |
| Nước | 88,3 g | 88,3% |
| Chất béo | 6,2 g | 6,2% |
| Carbohydrate tổng | 2,8 g | 2,8% |
| Chất đạm | 1,8 g | 1,8% |
| Chất xơ | 0,4 g | 0,4% |
| Canxi | 49 mg | 0,049% |
| Sắt | 1,4 mg | 0,0014% |
| Tinh bột | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Đường | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin A | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B1 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B2 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B3 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin B6 | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Folate (B9) | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin C | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Vitamin E | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Kali | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
| Magie | Chưa có dữ liệu tin cậy | — |
Nguồn dữ liệu: VTN 2007, tr.249 (số liệu chung nhóm "Quả bơ vỏ tím", chưa phân biệt giống).
Tác dụng đến sức khỏe
- Giàu chất béo không bão hòa đơn (tốt cho tim mạch) dù tổng chất béo cao
- Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no lâu
- Kali cao hỗ trợ huyết áp ổn định
- Chứa vitamin E và lutein hỗ trợ chống oxy hóa, tốt cho mắt
Lưu ý
- Người rối loạn mỡ máu, viêm túi mật nên ăn vừa phải, kiểm soát khẩu phần do hàm lượng chất béo cao
- Năng lượng khá cao (74 kcal/100g) — người kiểm soát cân nặng nên ăn lượng vừa phải
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.